베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đào tạo" (1)
đào tạo

영어
명사training
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
관련 단어 "đào tạo" (4)
bộ giáo dục và đào tạo

영어
명사
khóa đào tạo dành cho người cao tuổi

영어
명사training class for elder people
đào tạo nhân lực
영어
구human resource training
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
giáo dục đào tạo
영어
구education and training
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
Considering education and training as a key focus of cooperation.
표현 "đào tạo" (8)
đạo tạo kỹ sư
train engineers
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
She has innate musical talent and has received professional training.
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
Considering education and training as a key focus of cooperation.
